Thống kê tần suất món ăn
Lọc dữ liệu
Thống kê tần suất món ăn tháng 2/2026
Thông tin thống kê về tần suất được khách đặt/gọi cho từng món ăn trong tháng
Kết quả thống kê
| Xếp hạng | Tên món | Loại món | Giá (VNĐ) | Số lần được đặt | Tổng số lượng | Số đơn chứa món | Số ngày có đặt | TB số lượng/lần | Tổng doanh thu | Tỷ lệ đơn chứa món (%) | Tần suất TB/ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | Tôm hấp | MON_CHINH | 180,000 | 1029 | 2067 | 0 | 0 | 2.01 | 372,060,000 |
|
0.00 |
| #2 | Bánh mì bơ tỏi | KHAI_VI | 50,000 | 1012 | 2026 | 0 | 0 | 2.00 | 101,300,000 |
|
0.00 |
| #3 | Salad tôm | KHAI_VI | 120,000 | 1003 | 1972 | 0 | 0 | 1.97 | 236,640,000 |
|
0.00 |
| #4 | Cá hồi nướng | MON_CHINH | 250,000 | 986 | 1980 | 0 | 0 | 2.01 | 495,000,000 |
|
0.00 |
| #5 | Bánh flan | TRANG_MIENG | 40,000 | 964 | 1947 | 0 | 0 | 2.02 | 77,880,000 |
|
0.00 |